one thousand million

one thousand million

A scientist writes the number one thousand million on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một nghìn triệu: "one thousand million" một số, tương đương với 1.000.000.000 (một theo sau bởi chín số 0). Trong tiếng Việt, số này thường được gọi là một tỷ.

dụ sử dụng
  • (Dân số của quốc gia này hơn một nghìn triệu người, tức là hơn một tỷ người.)
  • (Doanh thu của công ty đã đạt một nghìn triệu đô la vào năm ngoái, tức là một tỷ đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One thousand million" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học để nhấn mạnh độ chính xác, thay vì dùng từ "billion" (tỷ) phổ biến hơn.
  • Trong tiếng Anh Anh (British English), "one thousand million" từng cách diễn đạt chính xác trước khi "billion" được chấp nhận rộng rãi với nghĩa tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Billion (danh từ): tỷ, một nghìn triệu.
    • The budget is estimated at two billion dollars. (Ngân sách ước tính hai tỷ đô la.)
  • Milliard (danh từ): từ , ít dùng, cũng chỉ một nghìn triệu (chủ yếu trong tiếng Anh Anh).
    • A milliard is equivalent to one thousand million. (Một milliard tương đương với một nghìn triệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Billion: tỷ (cách dùng phổ biến nhất).
  • 10^9: ký hiệu khoa học cho một nghìn triệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ số lượng: - To count up to one thousand million: đếm lên đến một nghìn triệu. - It would take years to count up to one thousand million. (Sẽ mất nhiều năm để đếm lên đến một nghìn triệu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh: - "One in a thousand million": một phần rất nhỏ, mang nghĩa hiếm có. - Her talent is one in a thousand million. (Tài năng của ấy một trong một nghìn triệu, rất hiếm có.)